← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
上品
shàng pǐn
chất lượng caohạng trêntuyệt vời
Hỏi về từ này
Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
品
article, good, product; commodity; quality, character
bộ thủ 口thành phần ⿱口⿰口口