← Từ vựng
上坡路
shàng pō lù
con đường lên dốc; xu hướng tăng; tiến bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
坡
slope, hillside, embankment
bộ thủ 土thành phần ⿰土皮
路
road, path, street; journey
bộ thủ 足thành phần ⿰足各