中文圣经
← Từ vựng
上岸
shàng àn
lên bờđạt được ổn định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
岸

beach, coast, shore

bộ thủ 山thành phần ⿱山⿸厂干

Xuất hiện trong 4 câu