中文圣经
Từ vựng
shàng chuáng

đi ngủ; lên giường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

bed, couch; framework, chassis

bộ thủ 广thành phần ⿸广木

Xuất hiện trong 1 câu