中文圣经
← Từ vựng
上次
shàng cì
HSK 1
lần trướclần cuối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
次

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 1 câu