← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
上海
shàng hǎi
Thượng Hải
Hỏi về từ này
Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
sea, ocean; maritime