中文圣经
Từ vựng
shàng hǎi

Thượng Hải

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

sea, ocean; maritime

bộ thủ thành phần ⿰氵每

Xuất hiện trong 3 câu