← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
上游
shàng yóu
HSK 7
thượng lưutầng trêncấp cao
Hỏi về từ này
Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
游
to wander, to travel, to tour, to roam
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵斿
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
to wander, to travel, to tour, to roam