中文圣经
Từ vựng
shàng shuì

nộp thuế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

taxes

bộ thủ thành phần ⿰禾兑

Xuất hiện trong 2 câu