中文圣经
Từ vựng
shàng suàn

có lợi; đáng giá; được lời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

to calculate, to count; to figure, to plan

bộ thủ thành phần ⿱⺮具

Xuất hiện trong 1 câu