中文圣经
Từ vựng
shàng yù

chiếu chỉ; sắc lệnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

to proclaim; to instruct; edict

bộ thủ thành phần ⿰讠俞

Xuất hiện trong 1 câu