中文圣经
Từ vựng
shàng xiāng

thắp nhang; dâng hương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ thành phần ⿱禾日

Xuất hiện trong 1 câu