← Từ vựng
上马
shàng mǎ
lên ngựa; khởi hành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
马
horse; surname
bộ thủ 马thành phần ⿹?一
lên ngựa; khởi hành
📄 Trang luyện viết (PDF)above, on top, superior; to go up; to attend; previous
horse; surname