中文圣经
← Từ vựng
上马
shàng mǎ
lên ngựakhởi hành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 3 câu