中文圣经
← Từ vựng
下咽
xià yàn
nuốt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
咽

throat; pharynx

bộ thủ 口thành phần ⿰口因Chữ khó đọc · yàn

Xuất hiện trong 2 câu