中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
下
咽
xià yàn
+ Thêm vào bộ của tôi
nuốt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ
一
thành phần
⿱一卜
咽
throat; pharynx
bộ thủ
口
thành phần
⿰口因
Chữ khó đọc · yàn
Xuất hiện trong 2 câu
CHÂM NGÔN 23:31
TÌNH CA 7:9