中文圣经
← 下拜

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

下拜
xià bài
quỳ lạy; cúi đầu; cầu xin; chắp tay
下下下
拜拜拜