← Từ vựng
下拜
xià bài
quỳ lạy; cúi đầu; cầu xin; chắp tay
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
拜
to bow, to salute; to worship, to pay respects
bộ thủ 手thành phần ⿰手手
Xuất hiện trong 42 câu
SÁNG THẾ 23:7SÁNG THẾ 23:12SÁNG THẾ 24:26SÁNG THẾ 24:48SÁNG THẾ 33:6SÁNG THẾ 33:7SÁNG THẾ 37:7SÁNG THẾ 37:9SÁNG THẾ 37:10SÁNG THẾ 42:6SÁNG THẾ 43:26SÁNG THẾ 43:28SÁNG THẾ 49:8XUẤT AI-CẬP 4:31XUẤT AI-CẬP 12:27XUẤT AI-CẬP 18:7XUẤT AI-CẬP 32:8XUẤT AI-CẬP 33:10XUẤT AI-CẬP 34:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:10II SA-MU-ÊN 18:21II SA-MU-ÊN 24:20I CÁC VUA 1:16I CÁC VUA 1:31I CÁC VUA 1:47I CÁC VUA 1:53I CÁC VUA 2:19I LỊCH SỬ 21:21THI THIÊN 5:7THI THIÊN 22:29THI THIÊN 72:9THI THIÊN 81:9THI THIÊN 99:5THI THIÊN 132:7THI THIÊN 138:2Ê-SAI 45:14Ê-SAI 49:7Ê-SAI 49:23Ê-SAI 66:23ĐA-NIÊN 2:46LU-CA 4:7KHẢI THỊ 3:9