中文圣经
Từ vựng
xià bài

quỳ lạy; cúi đầu; cầu xin; chắp tay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

to bow, to salute; to worship, to pay respects

bộ thủ thành phần ⿰手手

Xuất hiện trong 42 câu