中文圣经
Từ vựng
xià dú shǒu

ra tay độc ác; tấn công phản bội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

poison, venom; drug, narcotic

bộ thủ thành phần ⿱龶母

hand

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu