中文圣经
Từ vựng
xià shuǐ

hạ lưu; xuống nước; hạ thủy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 3 câu