中文圣经
Từ vựng
xià bān
HSK 1

tan làm; hết giờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

class, squad, team, work shift

bộ thủ thành phần ⿲王刂王

Xuất hiện trong 1 câu