中文圣经
← Từ vựng
下蛋
xià dàn
đẻ trứngnở trứng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
蛋

egg

bộ thủ 虫thành phần ⿱疋虫

Xuất hiện trong 1 câu