中文圣经
← 下贱

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

下贱
xià jiàn
hạ tiện; hèn mọn; suy đồi; đáng khinh
下下下
贱贱贱