中文圣经
Từ vựng
xià jiàn

hạ tiện; hèn mọn; suy đồi; đáng khinh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

cheap, low, mean, worthless

bộ thủ thành phần ⿰贝戋

Xuất hiện trong 4 câu