中文圣经
← Từ vựng
下车
xià chē
HSK 1
xuốngrời khỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
车

cart, vehicle; to move in a cart

bộ thủ 车thành phần ⿻七十

Xuất hiện trong 3 câu