中文圣经
Từ vựng
xià guō

Bỏ vào nồi; nấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

cooking-pot, saucepan

bộ thủ thành phần ⿰钅呙

Xuất hiện trong 1 câu