中文圣经
← Từ vựng
下雪
xià xuě
HSK 2
có tuyết rơi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
雪

snow; wipe away shame, avenge

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨彐

Xuất hiện trong 1 câu