← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不举
bù jǔ
suy yếumất hiệu lực
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
举
to raise; to recommend; to praise
bộ thủ 丶thành phần ⿱兴扌
no, not, un-; negative prefix
to raise; to recommend; to praise