← Từ vựng
不休
bù xiū
không ngừng; liên tục; không dừng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
休
to rest; to stop; to retire
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻木
không ngừng; liên tục; không dừng
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
to rest; to stop; to retire