← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不会
bú huì
không thểsẽ không
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
no, not, un-; negative prefix
to assemble, to meet; meeting; association, group