中文圣经
← Từ vựng
不便
bú biàn
HSK 6
bất tiệnthích hợpkhó khănbối rối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
便

easy, convenient; expedient

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻更

Xuất hiện trong 2 câu