← Từ vựng
不利
bú lì
HSK 5
Bất lợi; có hại; xấu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
Bất lợi; có hại; xấu
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
gains, advantage, profit, merit