中文圣经
Từ vựng
bú lì
HSK 5

Bất lợi; có hại; xấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 3 câu