← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不厌
bú yàn
không chánkhông phản đối
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
厌
to dislike, to detest; to reject; to satiate
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂犬
no, not, un-; negative prefix
to dislike, to detest; to reject; to satiate