中文圣经
← Từ vựng
不可数
bù kě shǔ
không đếm đượcvô hạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
可

may, can, -able; possibly

bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
数

count, number, several

bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵

Xuất hiện trong 2 câu