中文圣经
← Từ vựng
不可缺少
bù kě quē shǎo
không thể thiếucần thiếtbắt buộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
可

may, can, -able; possibly

bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
缺

to lack, to be short; vacancy, gap, deficit

bộ thủ 缶thành phần ⿰缶夬
少

few, little; less; inadequate

bộ thủ 小thành phần ⿱小丿

Xuất hiện trong 1 câu