← Từ vựng
不可缺少
bù kě quē shǎo
không thể thiếu; cần thiết; bắt buộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
缺
to lack, to be short; vacancy, gap, deficit
bộ thủ 缶thành phần ⿰缶夬
少
few, little; less; inadequate
bộ thủ 小thành phần ⿱小丿