中文圣经
← 不可胜数

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

不可胜数
bù kě shèng shǔ
vô kể; không đếm xuể
不不不
可可可
胜胜胜
数数数