中文圣经
← Từ vựng
不可胜数
bù kě shèng shǔ
vô kểkhông đếm xuể

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
可

may, can, -able; possibly

bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
胜

victory; to excel, to truimph

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼生
数

count, number, several

bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵

Xuất hiện trong 11 câu