中文圣经
Từ vựng
bú lìn

không tiếc; sẵn lòng; hào phóng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

stingy, miserly; parsimonious

bộ thủ thành phần ⿱文口

Xuất hiện trong 1 câu