← Từ vựng
不吝
bú lìn
không tiếc; sẵn lòng; hào phóng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
吝
stingy, miserly; parsimonious
bộ thủ 口thành phần ⿱文口
không tiếc; sẵn lòng; hào phóng
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
stingy, miserly; parsimonious