← Từ vựng
不堪
bù kān
HSK 7
không chịu được; cực kỳ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
堪
to endure; adequate, capable, worthy
bộ thủ 土thành phần ⿰土甚
không chịu được; cực kỳ
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
to endure; adequate, capable, worthy