← Từ vựng
不复
bú fù
không còn; không lặp lại; hết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
复
again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return
bộ thủ 夊thành phần ⿱亻⿱日夂
không còn; không lặp lại; hết
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return