中文圣经
← Từ vựng
不孝
bú xiào
không hiếu thảovô đạo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
孝

filial piety, obedience; mourning

bộ thủ 子thành phần ⿸耂子Chữ khó đọc · xiào

Xuất hiện trong 1 câu