中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
不
孝
bú xiào
+ Thêm vào bộ của tôi
không hiếu thảo
vô đạo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ
一
thành phần
⿱一?
孝
filial piety, obedience; mourning
bộ thủ
子
thành phần
⿸耂子
Chữ khó đọc · xiào
Xuất hiện trong 1 câu
MA-THI-Ơ 15:6