← Từ vựng
不快
bú kuài
không vui; buồn; không sắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
快
speedy, rapid, quick; soon
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄夬
không vui; buồn; không sắc
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
speedy, rapid, quick; soon