中文圣经
← Từ vựng
不敌
bù dí
không đỡ đượcbại trận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
敌

enemy, foe, rival; to match; to resist

bộ thủ 舌thành phần ⿰舌攵

Xuất hiện trong 2 câu