中文圣经
← Từ vựng
不朽
bù xiǔ
bất hoạivĩnh viễnmuôn đời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
朽

decayed, rotten

bộ thủ 木thành phần ⿰木丂Chữ khó đọc · xiǔ

Xuất hiện trong 5 câu