← Từ vựng
不朽
bù xiǔ
bất hoại; vĩnh viễn; muôn đời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
朽
decayed, rotten
bộ thủ 木thành phần ⿰木丂
bất hoại; vĩnh viễn; muôn đời
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
decayed, rotten