中文圣经
Từ vựng
bú zhì

chết mặc dù trị liệu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to administer, to govern, to regulate

bộ thủ thành phần ⿰氵台

Xuất hiện trong 1 câu