← Từ vựng
不治
bú zhì
chết mặc dù trị liệu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
治
to administer, to govern, to regulate
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵台
chết mặc dù trị liệu
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
to administer, to govern, to regulate