← Từ vựng
不注意
bú zhù yì
Không chú ý; bất cẩn; lơ là
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
注
to concentrate, to focus
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵主
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心