中文圣经
Từ vựng
bú wèi

không sợ; gan dạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

fear, dread, awe, reverence

bộ thủ thành phần ⿳田一?

Xuất hiện trong 2 câu