中文圣经
← 不舍

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

不舍
bú shě
không nỡ rời; lưu luyến; tiếc; buông; lòng
不不不
舍舍舍