← Từ vựng
不舍
bú shè
không nỡ rời; lưu luyến; tiếc; buông; lòng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
舍
house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up
bộ thủ 舌thành phần ⿱人舌
không nỡ rời; lưu luyến; tiếc; buông; lòng
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up