← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不舍
bú shě
không nỡ rờilưu luyếntiếcbuônglòng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
舍
house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up
bộ thủ 舌thành phần ⿱人舌
no, not, un-; negative prefix
house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up