← Từ vựng
不行了
bù xíng le
sắp chết; hết cách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
了
clear; to finish; particle of completed action
bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅