← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不计
bú jì
không tínhbỏ quakhông kể
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
计
to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠十
no, not, un-; negative prefix
to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme