中文圣经
Từ vựng
bú jì

không tính; bỏ qua; không kể

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme

bộ thủ thành phần ⿰讠十

Xuất hiện trong 1 câu