← Từ vựng
不识字
bù shí zì
Mù chữ; không biết chữ; vô học
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
识
knowledge; to understand, to recognize, to know
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠只
字
character, letter, symbol, word
bộ thủ 子thành phần ⿱宀子