中文圣经
Từ vựng
bù yǔ

không nói; im lặng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

words, language; saying, expression

bộ thủ thành phần ⿰讠吾

Xuất hiện trong 5 câu